Ranger XL 2.2L MT 4x4

616.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:

- Số chỗ ngồi: 5 chỗ

- Kiểu dáng: Pick Up 

- Nhiên liệu: Diesel

- Xuất xứ: Việt Nam

- Hộp số: tay 6 cấp

Đánh giá chi tiết

Ngoại thất

Sống theo Phong cách của Ranger không đơn giản chỉ là sẵn sàng vượt qua mọi trở ngại hay khám phá những nơi người khác không thể tới. Mà có nghĩa là tự mở lối đi riêng, ngay cả khi lối đi đó đầy chông gai để làm những gì quan trọng nhất cho chính bạn, và những người bạn yêu

Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4

Nội thất

Ranger Mới với thiết kế phía trước mạnh mẽ hơn, nội thất tiện nghi cùng những tính năng mới giúp cuộc sống của bạn dễ dàng hơn. Ranger mới là chiếc xe bán tải được trang bị tính năng hỗ trợ nâng cửa hậu thùng xe giúp cho việc chất dỡ hàng hóa nhẹ nhàng hơn.

Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4
Ranger XL 2.2L MT 4x4

Thông số kỹ thuật

 

  Ford Ranger XL 2.2L 4x4 MT
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance    
Loại cabin / Cab Style Cabin kép / Double cab
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 2198
Công suất cực đại / Max power (kw/rpm) 160 (118 KW) / 3200
Mô men xoắn cực đại / Max torque (Nm/rpm) 385/1600-2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level   EURO 4
Hệ thống truyền động / Divertrain Hai cầu chủ động / 4x4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear E-Locking Differential Không / Without
Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và trọng lượng / Dimensions and Weight    
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5280 x 1860 x 1830
Khoảng sáng gầm xe / Min ground clearance (mm) 200
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80
Hệ thống treo / Suspension    
Trước / Front Hệ thống treo độc lập, tay đòn kéo, lò xo trụ và ống giảm chấn / Independent springs and tubular double acting shock absorbers
Sau / Rear Loại nhíp với ống giảm chấn / Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake system    
Phanh trước / Front Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Phanh sau / Rear Brake Tang trống / Drum Brake
Cỡ lốp / Tyre size 255/70R16
Bánh xe / Wheel Vành thép 16"
Trang thiết bị an toàn / Safety Features    
Túi khí phía trước / Driver and Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Không / Without
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Không / Without
Camera lùi / Rear View Camera Không / Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Không / Without
Hệ thống Chống bó cứng phanh / ABS Có / With
Hệ thống Phân phối lực phanh điện tử / EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Không / Without
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe / Roll Over Protection System Không / Without
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng / Load Adaptive Control Không / Without
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Không / Without
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Không / Without
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control Không / Without
Hệ tống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Không / Without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước / Collision Mitigation Không / Without
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Không / Without
Hệ thống Chống trộm / Anti-Theft System Không / Without
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior    
Cụm đèn pha phía trước / Headlamp Kiểu Halogen / Halogen
Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamps Không / Without
Gạt mưa tự động / Auto Rain Sensor Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Không / Without
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror Có điều chỉnh điện / Power Adjust
Màu đèn chiếu hậu ngoài / Color of Sile Mirror Màu đen
Bộ trang bị thể thao / Sport Packages Không / Without
Trang thiết bị bên trong xe / Interior    
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Không / Without
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Không / Without
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay / Manual
Vật liệu ghế / Seat Material Nỉ / Cloth
Tay lái / Steering Wheel Thường / Base
Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal Rear View Mirror Chỉnh tay 2 chế độ ngày đêm / Manual adjust
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (on-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM 4 loa
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Không / Without
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System Không / Without
Bản đồ dẫn đường / Navigation System Không / Without
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Không / Without

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
Đăng ký nhận báo giá
popup

Số lượng:

Tổng tiền: