Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo

1.202.000.000₫ Tiết kiệm:
Màu sắc:

- Số chỗ ngồi: 5 chỗ

- Kiểu dáng: Pick Up 

- Nhiên liệu: Diesel

- Xuất xứ: Thái Lan

- Hộp số: Tự động 10 cấp

Đánh giá chi tiết

Ngoại thất

Mang trong mình sức mạnh từ Ford Performance DNA để sẵn sàng chinh chiến trong những điều kiện khắc nghiệt nhất, Ranger Raptor là chiếc bán tải đầu tiên mang thiết kế nguyên gốc từ nhà máy của Ford có khả năng chạy off-road tốc độ cao. Đó là siêu bán tải. Sự phối hợp giữa động cơ 2.0L Bi-Turbo và hộp số tự động 10 cấp chính là một cuộc cách mạng về hệ thống truyền động, nâng khả năng offroad lên một tầm cao mới.

Kế thừa từ Ford Ranger, Ranger Raptor được trang bị bộ khung từ thép siêu cường, tấm chắn gầm chắc khỏe và rộng, thiết kế cải tiến để sẵn sàng chinh phục những cung đường mà các dòng bán tải khác không dám đương đầu.

Một trong những nét đặc trưng của Ford Raptor chính là bộ lưới tản nhiệt gắn chữ FORD rất lớn phía trước, hông xe vồng lên chắc chắn, cản trước sau bắt vào khung càng tôn thêm vóc dáng mạnh mẽ. Đèn sương mù công nghệ LED cùng khe dẫn khí làm mát hai bên tăng thêm kiểu dáng khí động học. Thùng hàng phía sau xe được nhấn mạnh bởi cản sau và logo Ford nổi 3D.

Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo

Nội thất

Chỉ việc bấm nút Mode trên vô lăng để chọn chế độ vận hành. Ghế thể thao ôm sát người ngồi, với gối tựa đầu Raptor độc đáo, tạo tư thế rất thoải mái khi lái xe trên địa hình off-road. Có thể thấy đường chỉ khâu đặc trưng của Ranger Raptor được thể hiện tinh xảo trên vô lăng, tấm phủ bên trên bảng điều khiển, tay cầm cần số bằng da và thảm trải sàn. Màn hình hiển thị đa thông tin cung cấp đầy đủ các thông số vận hành của xe cho người lái, rất dễ theo dõi mà không làm chói mắt.

SYNC™ 3 giúp bạn kết nối, giải trí mà vẫn luôn tập trung trên lộ trình. Hệ thống này sử dụng tới hơn 10.000 câu lệnh để thực hiện cuộc gọi, nghe nhạc, và điều chỉnh nhiệt độ trong khoang xe. Màn hình cảm ứng 8-inch dễ sử dụng hơn trước, tích hợp chức năng cảm ứng vuốt và phóng to.

Apple CarPlay2 và Android Auto3 có thể kết nối trực tiếp với SYNC™3, do vậy bạn có thể vừa lái xe vừa thoải mái truy cập những ứng dụng di động yêu thích của mình.

Ford AppLink®4 có thể giúp bạn mở và điều khiển bằng giọng nói một số ứng dụng di động yêu thích của mình, hoặc truy cập các ứng dụng này theo nhóm vốn được kết nối tự động từ chiếc điện thoại thông minh của bạn khi kết nối và ghép đôi với hệ thống SYNC® của xe.

Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo
Ranger Raptor 2.0L AT 4x4 Bi-Turbo

Thông số kỹ thuật

Ford Ranger Raptor 2.0L AT 4x4
Động cơ & tính năng vận hành / Power and Performance
Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi, trục cam kép có làm mát khí nạp / DOHC, with intercooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại / Max power (kw/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
Mô men xoắn cực đại / Max torque (Nm/rpm) 500/1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải / Emission level EURO 4
Hệ thống truyền động / Divertrain Hai cầu chủ động / 4x4
Gài cầu điện / Shift-on-the-fly Có / With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management system Có / With
Khóa vi sai cầu sau / Rear E-Locking Differential Có / With
Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
Lẫy chuyển số thể thao / Paddle shift Có / With
Trợ lực lái / Assisted Steering Trợ lực lái điện / EPAS
Kích thước và trọng lượng / Dimensions and Weight
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5363 x 1873 x 2028
Khoảng sáng gầm xe / Min ground clearance (mm) 230
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3220
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu / Fuel tank capacity (L) 80
Hệ thống treo / Suspension
Trước / Front Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ và ống giảm chấn / Independent springs and tubular double acting shock absorbers
Sau / Rear Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao / Rear suspension with shock absorbers
Hệ thống phanh / Brake system
Phanh trước / Front Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Phanh sau / Rear Brake Phanh đĩa / Disc Brake
Cỡ lốp / Tyre size 285/70R17
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 17" / Alloy 17"
Trang thiết bị an toàn / Safety Features
Túi khí phía trước / Driver and Passenger Airbags Có / With
Túi khí bên / Side Airbags Có / With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có / With
Camera lùi / Rear View Camera Có / With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking Aid Sensor Cảm biến phía sau / Rear sensor
Hệ thống Chống bó cứng phanh / ABS Có / With
Hệ thống Phân phối lực phanh điện tử / EBD Có / With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có / With
Hệ thống kiểm soát giảm thiểu lật xe / Roll Over Protection System Có / With
Hệ thống Hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Launch Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Assist Có / With
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise Control Có / With
Hệ thống Chống trộm / Anti-Theft System Có / With
Trang thiết bị ngoại thất / Exterior
Cụm đèn pha phía trước / Headlamp HID Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng / Auto HID Projector headlamp
Đèn chạy ban ngày / Daytime Running Lamps Có / With
Đèn sương mù / Front Fog Lamp Có / With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side Mirror Điều chỉnh điện, gập điện / Power adjust, fold
Bộ trang bị Raptor / Raptor packages Có / With
Trang thiết bị bên trong xe / Interior
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start Có / With
Chìa khóa thông minh / Smart Keyless Entry Có / With
Điều hòa nhiệt độ / Air Conditioning Tự động 2 vùng khí hậu / Dual electronic ATC
Vật liệu ghế / Seat Material Da pha nỉ / Leather and Velour
Ghế lái trước / Front Driver Seat Chỉnh điện 8 hướng / 8-way power
Tay lái / Steering Wheel Bọc da / Leather
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có / With
Gương chiếu hậu trong / Internal Rear View Mirror Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh / Audio System AM/FM, USB, Bluetooth, 6 loa (6 speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động / Active Noise Control Có / With
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC System Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3 / Voice Control SYNC Gen 3
Bản đồ dẫn đường / Navigation System Có / With
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio Control on Steering Wheel Có / With

Dự tính chi phí

Giá đàm phán:
Phí trước bạ (12%) :
Phí sử dụng đường bộ (01 năm):
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm):
Phí đăng kí biển số:
Phí đăng kiểm:
Tổng cộng:
Đăng ký nhận báo giá
popup

Số lượng:

Tổng tiền: